Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

inventory

inventory (hàng tồn kho) — Toàn bộ hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc thành phẩm mà một công ty lưu giữ trong kho.

Bài 3173/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
inventory
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3173
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3173
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc thành phẩm mà một công ty lưu giữ trong kho.

📖 Định nghĩa (English): All the goods, raw materials, or finished products that a company keeps in storage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to check the inventory before we order more."
    Dịch: Chúng ta cần kiểm tra hàng tồn kho trước khi đặt thêm..
  2. "The warehouse keeps a large inventory of spare parts."
  3. "Inventory levels dropped sharply after the big sale."

🔗 Collocations phổ biến: inventory management · inventory levels · inventory control · track inventory

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách