Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

raw materials

raw materials (nguyên vật liệu) — Vật liệu cơ bản ở dạng tự nhiên hoặc chưa hoàn thiện, được dùng để tạo ra thành phẩm.

Bài 3174/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
raw materials
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3174
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3174
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu cơ bản ở dạng tự nhiên hoặc chưa hoàn thiện, được dùng để tạo ra thành phẩm.

📖 Định nghĩa (English): Basic materials in their natural or unfinished form, used to make finished products.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The factory imports raw materials from several countries."
    Dịch: Nhà máy nhập khẩu nguyên vật liệu từ nhiều quốc gia..
  2. "Raw materials are stored in the warehouse before processing."
  3. "The price of raw materials went up this year."

🔗 Collocations phổ biến: raw materials inventory · raw materials cost · source raw materials · raw materials shortage

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách