Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

supply chain

supply chain (chuỗi cung ứng) — Mạng lưới gồm con người, tổ chức và nguồn lực tham gia vào quá trình sản xuất và giao sản phẩm đế...

Bài 3172/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
supply chain
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3172
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3172
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mạng lưới gồm con người, tổ chức và nguồn lực tham gia vào quá trình sản xuất và giao sản phẩm đến khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): The network of people, organizations, and resources involved in producing and delivering a product to customers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The supply chain was disrupted by the storm."
    Dịch: Chuỗi cung ứng đã bị gián đoạn do cơn bão..
  2. "A good supply chain reduces production costs."
  3. "Our company manages a global supply chain."

🔗 Collocations phổ biến: global supply chain · supply chain management · supply chain disruption

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách