Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3172
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mạng lưới gồm con người, tổ chức và nguồn lực tham gia vào quá trình sản xuất và giao sản phẩm đến khách hàng.
📖 Định nghĩa (English): The network of people, organizations, and resources involved in producing and delivering a product to customers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The supply chain was disrupted by the storm."
Dịch: Chuỗi cung ứng đã bị gián đoạn do cơn bão.. - ② "A good supply chain reduces production costs."
- ③ "Our company manages a global supply chain."
🔗 Collocations phổ biến: global supply chain · supply chain management · supply chain disruption
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun