Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
379
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch liệt kê các thời điểm mà một việc gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện.
📖 Định nghĩa (English): A plan that lists the times at which something will happen or be done.
💡 Ví dụ: "Let's check the schedule for next week's meetings."
Dịch: Hãy kiểm tra lịch trình cho các cuộc họp tuần sau..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun