Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1973
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc
📖 Định nghĩa (English): to mention an idea or plan for someone else to consider
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She suggests going to the park this weekend."
Dịch: Cô ấy gợi ý đi công viên vào cuối tuần này.. - ② "I suggested a new restaurant for our lunch."
- ③ "He suggested that we leave early to avoid traffic."
🔗 Collocations phổ biến: suggest an idea · suggest a solution · suggest doing something · suggest to someone · strongly suggest
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb