suggest

suggest (gợi ý, đề nghị) — đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc

Bài 1891/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suggest
Ngày đăng: — — Bài 1973
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1973
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc

📖 Định nghĩa (English): to mention an idea or plan for someone else to consider

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She suggests going to the park this weekend."
    Dịch: Cô ấy gợi ý đi công viên vào cuối tuần này..
  2. "I suggested a new restaurant for our lunch."
  3. "He suggested that we leave early to avoid traffic."

🔗 Collocations phổ biến: suggest an idea · suggest a solution · suggest doing something · suggest to someone · strongly suggest

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách