Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1215
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quỹ được một công ty, ngân hàng hoặc chính phủ để dành để đáp ứng các nghĩa vụ trong tương lai, bù đắp tổn thất tiềm ẩn hoặc ổn định hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): Funds set aside by a company, bank, or government to meet future obligations, cover potential losses, or stabilize operations.
💡 Ví dụ: "The central bank increased its foreign currency reserves to protect against exchange rate volatility."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng dự trữ ngoại tệ để bảo vệ chống lại sự biến động của tỷ giá hối đoái..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun