Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2972
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng; lần đầu tiên một công ty tư nhân bán cổ phiếu của mình cho công chúng.
📖 Định nghĩa (English): Initial Public Offering; the first time a private company sells shares of its stock to the public.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The company announced its IPO next year."
Dịch: Công ty thông báo đợt IPO vào năm sau.. - ② "Investors are excited about the upcoming IPO."
- ③ "Many employees became millionaires after the IPO."
🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO listing · IPO price · IPO market · go public
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun