trade balance

trade balance (cán cân thương mại) — sự chênh lệch giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia

Bài 2971/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trade balance
Ngày đăng: — — Bài 2971
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2971
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia

📖 Định nghĩa (English): the difference in value between a country's imports and exports

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country has a positive trade balance this year."
    Dịch: Quốc gia này có cán cân thương mại tích cực trong năm nay..
  2. "A trade balance deficit can weaken a country's currency."
  3. "The government aims to improve the trade balance."

🔗 Collocations phổ biến: positive trade balance · negative trade balance · trade balance deficit · trade balance surplus

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách