Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2971
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia
📖 Định nghĩa (English): the difference in value between a country's imports and exports
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The country has a positive trade balance this year."
Dịch: Quốc gia này có cán cân thương mại tích cực trong năm nay.. - ② "A trade balance deficit can weaken a country's currency."
- ③ "The government aims to improve the trade balance."
🔗 Collocations phổ biến: positive trade balance · negative trade balance · trade balance deficit · trade balance surplus
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun