savings bond

savings bond (trái phiếu tiết kiệm) — Trái phiếu chính phủ mà cá nhân có thể mua để tiết kiệm tiền, sinh lãi trong một khoảng thời gian...

Bài 2859/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
savings bond
Ngày đăng: — — Bài 2859
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2859
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái phiếu chính phủ mà cá nhân có thể mua để tiết kiệm tiền, sinh lãi trong một khoảng thời gian cố định cho đến khi đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): A government bond that individuals can buy to save money, which earns interest over a fixed period until maturity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a savings bond for her grandson."
    Dịch: Cô ấy đã mua một trái phiếu tiết kiệm cho cháu trai của mình..
  2. "A savings bond is a safe way to invest money."
  3. "The savings bond will mature in ten years."

🔗 Collocations phổ biến: buy a savings bond · cash a savings bond · savings bond rate · U.S. savings bond

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách