Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
878
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé du lịch cho phép hành khách đi từ điểm khởi hành đến điểm đến và quay trở lại điểm xuất phát ban đầu.
📖 Định nghĩa (English): A travel ticket that allows the passenger to travel from the origin to a destination and return to the original starting point.
💡 Ví dụ: "Round-trip tickets are often cheaper than purchasing two separate one-way tickets."
Dịch: Vé khứ hồi thường rẻ hơn so với việc mua hai vé một chiều riêng lẻ..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun