Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pashmina

pashmina (khăn pashmina) — Một loại len cashmere mịn làm từ lớp lông tơ của dê vùng núi Himalaya, đặc biệt được dùng để làm ...

Bài 3748/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pashmina
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3748
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3748
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại len cashmere mịn làm từ lớp lông tơ của dê vùng núi Himalaya, đặc biệt được dùng để làm khăn choàng và khăn quàng mềm, ấm.

📖 Định nghĩa (English): A fine type of cashmere wool made from the undercoat of Himalayan mountain goats, used especially to make soft, warm shawls and scarves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wrapped a soft pashmina around her shoulders."
    Dịch: Cô ấy quàng một chiếc khăn pashmina mềm quanh vai..
  2. "This pashmina scarf keeps me warm in cold weather."
  3. "He gifted her a pure pashmina shawl from Kashmir."

🔗 Collocations phổ biến: pashmina shawl · pashmina scarf · pure pashmina · soft pashmina · pashmina wrap

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách