quilt

quilt (chăn lót (nhiều lớp)) — Một tấm chăn ấm làm từ lớp đệm bọc giữa hai lớp vải và được cố định bằng các đường khâu trang trí.

Bài 1597/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quilt
Ngày đăng: — — Bài 1676
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1676
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm chăn ấm làm từ lớp đệm bọc giữa hai lớp vải và được cố định bằng các đường khâu trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of decorative stitching.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother made a beautiful quilt for my bed."
    Dịch: Bà tôi đã làm một tấm chăn lót đẹp cho giường của tôi..
  2. "The thick quilt kept us warm on cold winter nights."
  3. "I need a new quilt before the winter comes."

🔗 Collocations phổ biến: patchwork quilt · make a quilt · quilt cover · warm quilt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách