Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1676
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm chăn ấm làm từ lớp đệm bọc giữa hai lớp vải và được cố định bằng các đường khâu trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of decorative stitching.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother made a beautiful quilt for my bed."
Dịch: Bà tôi đã làm một tấm chăn lót đẹp cho giường của tôi.. - ② "The thick quilt kept us warm on cold winter nights."
- ③ "I need a new quilt before the winter comes."
🔗 Collocations phổ biến: patchwork quilt · make a quilt · quilt cover · warm quilt
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun