prioritize

prioritize (ưu tiên, xếp thứ tự quan trọng) — Quyết định công việc hoặc hoạt động nào quan trọng nhất và giải quyết chúng trước.

Bài 1375/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prioritize
Ngày đăng: — — Bài 1452
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1452
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định công việc hoặc hoạt động nào quan trọng nhất và giải quyết chúng trước.

📖 Định nghĩa (English): To decide which tasks or activities are most important and deal with them first.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You need to prioritize your health before anything else."
    Dịch: Bạn cần ưu tiên sức khỏe của mình trước mọi thứ khác..
  2. "She prioritized her family over her career."
  3. "We should prioritize the most urgent tasks first."

🔗 Collocations phổ biến: prioritize tasks · prioritize needs · prioritize over · prioritize effectively

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách