keep tabs on

keep tabs on (theo dõi, kiểm soát) — Theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận; để mắt tới.

Bài 2027/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
keep tabs on
Ngày đăng: — — Bài 2112
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2112
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận; để mắt tới.

📖 Định nghĩa (English): To watch or monitor someone or something carefully; to keep track of.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you keep tabs on the kids while I step out?"
    Dịch: Bạn có thể trông chừng bọn trẻ trong khi tôi ra ngoài một chút được không?.
  2. "I keep tabs on my monthly expenses using an app."
  3. "The manager keeps tabs on employee attendance every week."

🔗 Collocations phổ biến: keep tabs on someone/something · keep close tabs on · keep a tab on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách