Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2112
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận; để mắt tới.
📖 Định nghĩa (English): To watch or monitor someone or something carefully; to keep track of.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Could you keep tabs on the kids while I step out?"
Dịch: Bạn có thể trông chừng bọn trẻ trong khi tôi ra ngoài một chút được không?. - ② "I keep tabs on my monthly expenses using an app."
- ③ "The manager keeps tabs on employee attendance every week."
🔗 Collocations phổ biến: keep tabs on someone/something · keep close tabs on · keep a tab on
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)