Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

jury

jury (bồi thẩm đoàn) — Một nhóm công dân được tuyên thệ để đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý dựa trên bằng chứng...

Bài 4110/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jury
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4110
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4110
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm công dân được tuyên thệ để đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý dựa trên bằng chứng được trình bày.

📖 Định nghĩa (English): A group of citizens sworn to give a verdict in a legal case based on evidence presented.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The jury decided the defendant was guilty."
    Dịch: Bồi thẩm đoàn đã quyết định bị cáo có tội..
  2. "Twelve people sit on a jury."
  3. "The jury reached a verdict after two hours of discussion."

🔗 Collocations phổ biến: jury duty · jury trial · jury selection · hung jury · serve on a jury

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách