Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4110
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm công dân được tuyên thệ để đưa ra phán quyết trong một vụ án pháp lý dựa trên bằng chứng được trình bày.
📖 Định nghĩa (English): A group of citizens sworn to give a verdict in a legal case based on evidence presented.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The jury decided the defendant was guilty."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đã quyết định bị cáo có tội.. - ② "Twelve people sit on a jury."
- ③ "The jury reached a verdict after two hours of discussion."
🔗 Collocations phổ biến: jury duty · jury trial · jury selection · hung jury · serve on a jury
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun