lounge

lounge (nằm dài, ngồi thư giãn; phòng chờ) — Ngồi hoặc nằm một cách thư giãn, hoặc là phòng chờ công cộng ở khách sạn, sân bay, v.v.

Bài 1715/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lounge
Ngày đăng: — — Bài 1796
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1796
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm một cách thư giãn, hoặc là phòng chờ công cộng ở khách sạn, sân bay, v.v.

📖 Định nghĩa (English): To sit or lie down in a relaxed way, or a public waiting room in a hotel, airport, etc.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He loves to lounge on the sofa on Sunday mornings."
    Dịch: Anh ấy thích nằm dài trên sofa vào sáng Chủ nhật..
  2. "We lounged by the pool all afternoon."
  3. "Passengers waited in the airport lounge for their flight."

🔗 Collocations phổ biến: lounge around · lounge by · airport lounge · hotel lounge · sun lounge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách