Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1796
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm một cách thư giãn, hoặc là phòng chờ công cộng ở khách sạn, sân bay, v.v.
📖 Định nghĩa (English): To sit or lie down in a relaxed way, or a public waiting room in a hotel, airport, etc.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He loves to lounge on the sofa on Sunday mornings."
Dịch: Anh ấy thích nằm dài trên sofa vào sáng Chủ nhật.. - ② "We lounged by the pool all afternoon."
- ③ "Passengers waited in the airport lounge for their flight."
🔗 Collocations phổ biến: lounge around · lounge by · airport lounge · hotel lounge · sun lounge
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun