lemonade

lemonade (nước chanh) — Thức uống ngọt làm từ nước cốt chanh, nước và đường.

Bài 2207/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lemonade
Ngày đăng: — — Bài 2294
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2294
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức uống ngọt làm từ nước cốt chanh, nước và đường.

📖 Định nghĩa (English): A sweet drink made from lemon juice, water, and sugar.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love drinking cold lemonade in summer."
    Dịch: Tôi thích uống nước chanh lạnh vào mùa hè..
  2. "She made a pitcher of fresh lemonade."
  3. "The kids sold lemonade at the street corner."

🔗 Collocations phổ biến: glass of lemonade · fresh lemonade · pink lemonade · homemade lemonade

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách