Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2294
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức uống ngọt làm từ nước cốt chanh, nước và đường.
📖 Định nghĩa (English): A sweet drink made from lemon juice, water, and sugar.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I love drinking cold lemonade in summer."
Dịch: Tôi thích uống nước chanh lạnh vào mùa hè.. - ② "She made a pitcher of fresh lemonade."
- ③ "The kids sold lemonade at the street corner."
🔗 Collocations phổ biến: glass of lemonade · fresh lemonade · pink lemonade · homemade lemonade
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun