Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2346
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng (thường làm bằng bần hoặc vải) treo trên tường để ghim ghi chú, tin nhắn, hình ảnh và lời nhắc
📖 Định nghĩa (English): a board, often made of cork or fabric, hung on a wall for attaching notes, messages, photos, and reminders with pins
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I pinned the shopping list on the memo board."
Dịch: Tôi ghim danh sách đi chợ lên bảng ghi nhớ.. - ② "The memo board in the hallway holds our family calendar and postcards."
- ③ "She bought a fabric memo board for her home office."
🔗 Collocations phổ biến: pin to the memo board · hang on the memo board · cork memo board · memo board in the kitchen
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun