memo board

memo board (bảng ghi nhớ) — bảng (thường làm bằng bần hoặc vải) treo trên tường để ghim ghi chú, tin nhắn, hình ảnh và lời nhắc

Bài 2259/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
memo board
Ngày đăng: — — Bài 2346
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2346
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bảng (thường làm bằng bần hoặc vải) treo trên tường để ghim ghi chú, tin nhắn, hình ảnh và lời nhắc

📖 Định nghĩa (English): a board, often made of cork or fabric, hung on a wall for attaching notes, messages, photos, and reminders with pins

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I pinned the shopping list on the memo board."
    Dịch: Tôi ghim danh sách đi chợ lên bảng ghi nhớ..
  2. "The memo board in the hallway holds our family calendar and postcards."
  3. "She bought a fabric memo board for her home office."

🔗 Collocations phổ biến: pin to the memo board · hang on the memo board · cork memo board · memo board in the kitchen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách