midnight snack

midnight snack (đồ ăn khuya) — Một bữa ăn nhỏ vào đêm khuya, thường được ăn ngay trước khi đi ngủ.

Bài 1392/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
midnight snack
Ngày đăng: — — Bài 1469
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1469
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn nhỏ vào đêm khuya, thường được ăn ngay trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A small meal eaten late at night, usually shortly before going to bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a midnight snack of cheese and crackers."
    Dịch: Tôi đã ăn phô mai và bánh quy làm món ăn khuya..
  2. "A heavy midnight snack can ruin your sleep."
  3. "She sneaks a midnight snack almost every night."

🔗 Collocations phổ biến: have a midnight snack · midnight snack craving · sneak a midnight snack · a light midnight snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách