Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1469
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn nhỏ vào đêm khuya, thường được ăn ngay trước khi đi ngủ.
📖 Định nghĩa (English): A small meal eaten late at night, usually shortly before going to bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had a midnight snack of cheese and crackers."
Dịch: Tôi đã ăn phô mai và bánh quy làm món ăn khuya.. - ② "A heavy midnight snack can ruin your sleep."
- ③ "She sneaks a midnight snack almost every night."
🔗 Collocations phổ biến: have a midnight snack · midnight snack craving · sneak a midnight snack · a light midnight snack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun