patch up

patch up (vá lại, sửa chữa tạm thời) — Vá hoặc sửa chữa nhanh chóng và tạm thời một thứ gì đó.

Bài 2122/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
patch up
Ngày đăng: — — Bài 2208
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2208
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vá hoặc sửa chữa nhanh chóng và tạm thời một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To mend or repair something quickly and temporarily.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you patch up the hole in my jeans?"
    Dịch: Bạn có thể vá lại lỗ thủng trên quần jeans của tôi không?.
  2. "She patched up the torn curtain with a needle and thread."
  3. "They patched up the roof before the heavy rain came."

🔗 Collocations phổ biến: patch up a hole · patch up clothes · patch up a relationship · patch up the damage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách