Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2208
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vá hoặc sửa chữa nhanh chóng và tạm thời một thứ gì đó.
📖 Định nghĩa (English): To mend or repair something quickly and temporarily.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can you patch up the hole in my jeans?"
Dịch: Bạn có thể vá lại lỗ thủng trên quần jeans của tôi không?. - ② "She patched up the torn curtain with a needle and thread."
- ③ "They patched up the roof before the heavy rain came."
🔗 Collocations phổ biến: patch up a hole · patch up clothes · patch up a relationship · patch up the damage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)