Jurisdiction

Jurisdiction (Thẩm quyền) — Phạm vi quyền hạn của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc giải quyết vấn đề pháp lý. Jurisdiction xác ...

Bài 13/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Jurisdiction
Ngày đăng: — — Bài 13
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
13
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phạm vi quyền hạn của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc giải quyết vấn đề pháp lý. Jurisdiction xác định rõ cơ quan nào có quyền xem xét vụ việc.

📖 Định nghĩa (English): The official power to make legal decisions and judgments within a particular area or over a particular group of people.

💡 Ví dụ: "This case falls outside our jurisdiction and must be transferred to the central authority."
Dịch: Vụ việc này nằm ngoài thẩm quyền của chúng tôi và phải chuyển cho cơ quan cấp trên.

🔗 Từ liên quan: authority, power, domain, competence

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách