Litigation

Litigation (Tố tụng, Kiện tụng) — Quá trình đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Litigation bao gồm việc nộp đ...

Bài 14/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Litigation
Ngày đăng: — — Bài 14
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
14
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Litigation bao gồm việc nộp đơn kiện, thu thập chứng cứ, xét xử và thi hành án.

📖 Định nghĩa (English): The process of taking legal action, especially through a court of law.

💡 Ví dụ: "The company is involved in litigation with its former partner over a contract dispute."
Dịch: Công ty đang trong quá trình tố tụng với đối tác cũ về một tranh chấp hợp đồng.

🔗 Từ liên quan: lawsuit, court case, legal action, dispute

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách