Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

litigant

litigant (đương sự trong vụ kiện) — Người hoặc tổ chức tham gia vào một vụ kiện tại tòa án.

Bài 4129/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
litigant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4129
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4129
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức tham gia vào một vụ kiện tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A person or group involved in a lawsuit in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Both litigants agreed to settle the case outside of court."
    Dịch: Cả hai đương sự đều đồng ý giải quyết vụ việc ngoài tòa án..
  2. "The litigant hired an experienced lawyer for the dispute."
  3. "Each litigant presented their arguments clearly to the judge."

🔗 Collocations phổ biến: civil litigant · litigant in person · settle between litigants · individual litigant

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách