Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4129
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức tham gia vào một vụ kiện tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): A person or group involved in a lawsuit in a court of law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Both litigants agreed to settle the case outside of court."
Dịch: Cả hai đương sự đều đồng ý giải quyết vụ việc ngoài tòa án.. - ② "The litigant hired an experienced lawyer for the dispute."
- ③ "Each litigant presented their arguments clearly to the judge."
🔗 Collocations phổ biến: civil litigant · litigant in person · settle between litigants · individual litigant
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun