Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4111
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hành nghề hoặc nghiên cứu luật và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý.
📖 Định nghĩa (English): A person who practices or studies law and represents clients in legal matters.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She hired a lawyer to help with her case."
Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để giúp với vụ án của mình.. - ② "The lawyer presented strong evidence in court."
- ③ "He wants to become a criminal lawyer."
🔗 Collocations phổ biến: defense lawyer · hire a lawyer · consult a lawyer · practicing lawyer · corporate lawyer
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun