Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lawyer

lawyer (luật sư) — Người hành nghề hoặc nghiên cứu luật và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý.

Bài 4111/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lawyer
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4111
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4111
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hành nghề hoặc nghiên cứu luật và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A person who practices or studies law and represents clients in legal matters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired a lawyer to help with her case."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để giúp với vụ án của mình..
  2. "The lawyer presented strong evidence in court."
  3. "He wants to become a criminal lawyer."

🔗 Collocations phổ biến: defense lawyer · hire a lawyer · consult a lawyer · practicing lawyer · corporate lawyer

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách