Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2113
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cùng tham gia vào một công việc hoặc giúp đỡ; đóng góp công sức, tiền bạc hoặc nguồn lực.
📖 Định nghĩa (English): To join others in doing a task or helping with work; to contribute effort, money, or resources.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Everyone pitched in to clean up after the party."
Dịch: Mọi người đã chung tay dọn dẹp sau bữa tiệc.. - ② "If we all pitch in, we can finish the project by Friday."
- ③ "She pitched in $20 for the office gift."
🔗 Collocations phổ biến: pitch in to help · pitch in with money/effort · pitch in together
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb