pitch in

pitch in (chung tay, góp sức) — Cùng tham gia vào một công việc hoặc giúp đỡ; đóng góp công sức, tiền bạc hoặc nguồn lực.

Bài 2028/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pitch in
Ngày đăng: — — Bài 2113
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2113
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cùng tham gia vào một công việc hoặc giúp đỡ; đóng góp công sức, tiền bạc hoặc nguồn lực.

📖 Định nghĩa (English): To join others in doing a task or helping with work; to contribute effort, money, or resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Everyone pitched in to clean up after the party."
    Dịch: Mọi người đã chung tay dọn dẹp sau bữa tiệc..
  2. "If we all pitch in, we can finish the project by Friday."
  3. "She pitched in $20 for the office gift."

🔗 Collocations phổ biến: pitch in to help · pitch in with money/effort · pitch in together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách