postcard

postcard (bưu thiếp) — tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, có thể gửi qua bưu điện mà không cần phong bì

Bài 947/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
postcard
Ngày đăng: — — Bài 947
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
947
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, có thể gửi qua bưu điện mà không cần phong bì

📖 Định nghĩa (English): a card, usually with a picture on one side, that can be sent by post without an envelope

💡 Ví dụ: "I picked up several postcards showing the famous landmarks of Ha Long Bay."
Dịch: Tôi đã chọn mua vài tấm bưu thiếp in hình các danh thắng nổi tiếng của Vịnh Hạ Long..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách