Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1330
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
📖 Định nghĩa (English): A small piece of cloth or paper used at meals to wipe the mouth or hands.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please put the napkin on your lap before eating."
Dịch: Làm ơn đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn.. - ② "This restaurant uses cloth napkins instead of paper ones."
- ③ "He wiped his fingers on the napkin."
🔗 Collocations phổ biến: paper napkin · cloth napkin · napkin holder · dirty napkin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun