napkin

napkin (khăn ăn) — Mảnh vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.

Bài 1254/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
napkin
Ngày đăng: — — Bài 1330
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1330
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mảnh vải hoặc giấy nhỏ dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of cloth or paper used at meals to wipe the mouth or hands.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put the napkin on your lap before eating."
    Dịch: Làm ơn đặt khăn ăn lên đùi trước khi ăn..
  2. "This restaurant uses cloth napkins instead of paper ones."
  3. "He wiped his fingers on the napkin."

🔗 Collocations phổ biến: paper napkin · cloth napkin · napkin holder · dirty napkin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách