mirror

mirror (gương) — Bề mặt phản chiếu, thường được làm bằng kính có lớp kim loại ở phía sau, dùng để nhìn vào chính m...

Bài 1436/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mirror
Ngày đăng: — — Bài 1514
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1514
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phản chiếu, thường được làm bằng kính có lớp kim loại ở phía sau, dùng để nhìn vào chính mình.

📖 Định nghĩa (English): A reflective surface, typically made of glass with a metallic backing, used to look at oneself.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She looked at herself in the mirror before leaving."
    Dịch: Cô ấy nhìn vào gương trước khi ra ngoài..
  2. "He hung a new mirror in the bathroom."
  3. "The mirror was broken into small pieces."

🔗 Collocations phổ biến: rearview mirror · makeup mirror · wall mirror · look in the mirror · break a mirror

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách