Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1514
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phản chiếu, thường được làm bằng kính có lớp kim loại ở phía sau, dùng để nhìn vào chính mình.
📖 Định nghĩa (English): A reflective surface, typically made of glass with a metallic backing, used to look at oneself.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She looked at herself in the mirror before leaving."
Dịch: Cô ấy nhìn vào gương trước khi ra ngoài.. - ② "He hung a new mirror in the bathroom."
- ③ "The mirror was broken into small pieces."
🔗 Collocations phổ biến: rearview mirror · makeup mirror · wall mirror · look in the mirror · break a mirror
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun