put away

put away (cất đi, dọn dẹp) — Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.

Bài 1455/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
put away
Ngày đăng: — — Bài 1533
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1533
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.

📖 Định nghĩa (English): To return something to its proper place; to tidy up and store items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put away your toys before dinner."
    Dịch: Làm ơn cất đồ chơi của em trước bữa tối..
  2. "She put the groceries away in the pantry."
  3. "After reading, he put the book away on the shelf."

🔗 Collocations phổ biến: put away clothes · put away groceries · put things away · put away neatly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách