Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1533
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả đồ về đúng chỗ của nó; dọn dẹp và cất giữ.
📖 Định nghĩa (English): To return something to its proper place; to tidy up and store items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please put away your toys before dinner."
Dịch: Làm ơn cất đồ chơi của em trước bữa tối.. - ② "She put the groceries away in the pantry."
- ③ "After reading, he put the book away on the shelf."
🔗 Collocations phổ biến: put away clothes · put away groceries · put things away · put away neatly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb