Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
489
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện một nghi lễ tôn giáo hoặc dân sự, chẳng hạn như lễ cưới.
📖 Định nghĩa (English): A person who performs a religious or civil ceremony, such as a wedding.
💡 Ví dụ: "The officiant asked the couple to exchange their wedding vows."
Dịch: Người chủ hôn đã yêu cầu cặp đôi trao đổi lời thề nguyện trong đám cưới..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun