Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2290
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên bưu điện chuyên giao thư và bưu kiện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp
📖 Định nghĩa (English): a postal worker who delivers mail and packages to homes and businesses
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The letter carrier usually comes around 10 a.m."
Dịch: Người đưa thư thường đến khoảng 10 giờ sáng.. - ② "Our letter carrier is very friendly."
- ③ "I left a package for the letter carrier to pick up."
🔗 Collocations phổ biến: local letter carrier · letter carrier route · friendly letter carrier · deliver mail to the letter carrier
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun