letter carrier

letter carrier (người đưa thư, nhân viên bưu tá) — nhân viên bưu điện chuyên giao thư và bưu kiện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp

Bài 2203/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
letter carrier
Ngày đăng: — — Bài 2290
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2290
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nhân viên bưu điện chuyên giao thư và bưu kiện đến các hộ gia đình và doanh nghiệp

📖 Định nghĩa (English): a postal worker who delivers mail and packages to homes and businesses

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The letter carrier usually comes around 10 a.m."
    Dịch: Người đưa thư thường đến khoảng 10 giờ sáng..
  2. "Our letter carrier is very friendly."
  3. "I left a package for the letter carrier to pick up."

🔗 Collocations phổ biến: local letter carrier · letter carrier route · friendly letter carrier · deliver mail to the letter carrier

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách