Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1319
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn; bóng thủy tinh chứa dây tóc mảnh phát sáng khi có dòng điện chạy qua, dùng trong đèn bàn và đèn trần.
📖 Định nghĩa (English): A glass bulb containing a thin wire that produces light when electricity passes through it, used in lamps and ceiling lights.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This light bulb is very bright and saves energy."
Dịch: Bóng đèn này rất sáng và tiết kiệm điện.. - ② "I need to change the burnt-out light bulb in the kitchen."
- ③ "LED light bulbs last much longer than old ones."
🔗 Collocations phổ biến: change a light bulb · LED light bulb · burnt-out light bulb · screw in a light bulb · light bulb moment
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun