light bulb

light bulb (bóng đèn) — Bóng đèn; bóng thủy tinh chứa dây tóc mảnh phát sáng khi có dòng điện chạy qua, dùng trong đèn bà...

Bài 1243/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
light bulb
Ngày đăng: — — Bài 1319
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1319
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn; bóng thủy tinh chứa dây tóc mảnh phát sáng khi có dòng điện chạy qua, dùng trong đèn bàn và đèn trần.

📖 Định nghĩa (English): A glass bulb containing a thin wire that produces light when electricity passes through it, used in lamps and ceiling lights.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This light bulb is very bright and saves energy."
    Dịch: Bóng đèn này rất sáng và tiết kiệm điện..
  2. "I need to change the burnt-out light bulb in the kitchen."
  3. "LED light bulbs last much longer than old ones."

🔗 Collocations phổ biến: change a light bulb · LED light bulb · burnt-out light bulb · screw in a light bulb · light bulb moment

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách