Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2018
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thẻ nhỏ ghi công thức nấu một món ăn
📖 Định nghĩa (English): a small card on which a recipe for a dish is written
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother writes her recipes on recipe cards."
Dịch: Bà tôi viết công thức nấu ăn lên các thẻ công thức.. - ② "I keep my favorite recipe cards in a wooden box."
- ③ "She gave me a recipe card for chocolate cake."
🔗 Collocations phổ biến: recipe card box · recipe card holder · write a recipe card · index recipe card
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun