recipe card

recipe card (thẻ công thức nấu ăn) — tấm thẻ nhỏ ghi công thức nấu một món ăn

Bài 1935/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recipe card
Ngày đăng: — — Bài 2018
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2018
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thẻ nhỏ ghi công thức nấu một món ăn

📖 Định nghĩa (English): a small card on which a recipe for a dish is written

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother writes her recipes on recipe cards."
    Dịch: Bà tôi viết công thức nấu ăn lên các thẻ công thức..
  2. "I keep my favorite recipe cards in a wooden box."
  3. "She gave me a recipe card for chocolate cake."

🔗 Collocations phổ biến: recipe card box · recipe card holder · write a recipe card · index recipe card

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách