Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1501
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh giường ngủ
📖 Định nghĩa (English): a small table placed next to a bed
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always keep my glasses on the nightstand."
Dịch: Tôi luôn để kính của mình trên bàn đầu giường.. - ② "The nightstand lamp gives soft light at night."
- ③ "She placed her phone and a glass of water on the nightstand."
🔗 Collocations phổ biến: bedside nightstand · nightstand lamp · wooden nightstand · nightstand drawer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun