nightstand

nightstand (bàn đầu giường) — một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh giường ngủ

Bài 1423/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nightstand
Ngày đăng: — — Bài 1501
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1501
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh giường ngủ

📖 Định nghĩa (English): a small table placed next to a bed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep my glasses on the nightstand."
    Dịch: Tôi luôn để kính của mình trên bàn đầu giường..
  2. "The nightstand lamp gives soft light at night."
  3. "She placed her phone and a glass of water on the nightstand."

🔗 Collocations phổ biến: bedside nightstand · nightstand lamp · wooden nightstand · nightstand drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách