Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1810
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kệ hoặc giá dùng để sắp xếp và lưu trữ các loại gia vị và thảo mộc trong bếp.
📖 Định nghĩa (English): A shelf or stand used to organize and store spices and herbs in a kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps her favorite spices on a wooden spice rack."
Dịch: Cô ấy để các loại gia vị yêu thích trên một chiếc kệ gia vị bằng gỗ.. - ② "The spice rack above the stove makes cooking easier."
- ③ "He organized the spice rack by type of cuisine."
🔗 Collocations phổ biến: wooden spice rack · wall-mounted spice rack · organize the spice rack · spice rack shelf
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun