spice rack

spice rack (kệ gia vị) — Kệ hoặc giá dùng để sắp xếp và lưu trữ các loại gia vị và thảo mộc trong bếp.

Bài 1729/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spice rack
Ngày đăng: — — Bài 1810
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1810
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kệ hoặc giá dùng để sắp xếp và lưu trữ các loại gia vị và thảo mộc trong bếp.

📖 Định nghĩa (English): A shelf or stand used to organize and store spices and herbs in a kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her favorite spices on a wooden spice rack."
    Dịch: Cô ấy để các loại gia vị yêu thích trên một chiếc kệ gia vị bằng gỗ..
  2. "The spice rack above the stove makes cooking easier."
  3. "He organized the spice rack by type of cuisine."

🔗 Collocations phổ biến: wooden spice rack · wall-mounted spice rack · organize the spice rack · spice rack shelf

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách