Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2194
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho tay và móng tay, bao gồm tạo dáng, chăm sóc lớp biểu bì và thường là sơn móng.
📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the hands and fingernails, including shaping, cuticle care, and often nail polish.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I get a manicure once a month."
Dịch: Tôi đi làm móng tay mỗi tháng một lần.. - ② "She chose red polish for her manicure."
- ③ "A professional manicure costs about thirty dollars."
🔗 Collocations phổ biến: get a manicure · manicure set · gel manicure · manicure appointment · professional manicure
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun