manicure

manicure (việc làm móng tay) — Liệu pháp làm đẹp cho tay và móng tay, bao gồm tạo dáng, chăm sóc lớp biểu bì và thường là sơn móng.

Bài 2108/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
manicure
Ngày đăng: — — Bài 2194
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2194
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liệu pháp làm đẹp cho tay và móng tay, bao gồm tạo dáng, chăm sóc lớp biểu bì và thường là sơn móng.

📖 Định nghĩa (English): A beauty treatment for the hands and fingernails, including shaping, cuticle care, and often nail polish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I get a manicure once a month."
    Dịch: Tôi đi làm móng tay mỗi tháng một lần..
  2. "She chose red polish for her manicure."
  3. "A professional manicure costs about thirty dollars."

🔗 Collocations phổ biến: get a manicure · manicure set · gel manicure · manicure appointment · professional manicure

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách