knead

knead (nhào (bột)) — Ấn và kéo giãn khối bột bằng tay để bột trở nên mịn và đàn hồi trước khi nướng.

Bài 503/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
knead
Ngày đăng: — — Bài 503
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
503
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấn và kéo giãn khối bột bằng tay để bột trở nên mịn và đàn hồi trước khi nướng.

📖 Định nghĩa (English): To press and stretch dough with your hands to make it smooth and elastic before baking.

💡 Ví dụ: "Knead the dough for about 10 minutes until it becomes soft and smooth."
Dịch: Nhào bột trong khoảng 10 phút cho đến khi bột mềm và mịn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách