sauté

sauté (Xào (nhanh trên chảo với ít dầu)) — Nấu nhanh thức ăn với một lượng nhỏ dầu hoặc bơ trên lửa lớn và thường xuyên đảo.

Bài 504/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sauté
Ngày đăng: — — Bài 504
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
504
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu nhanh thức ăn với một lượng nhỏ dầu hoặc bơ trên lửa lớn và thường xuyên đảo.

📖 Định nghĩa (English): To cook food quickly in a small amount of oil or butter over fairly high heat, stirring frequently.

💡 Ví dụ: "Sauté the onions and mushrooms together until they turn golden brown."
Dịch: Xào hành tây và nấm cùng nhau cho đến khi chúng chuyển sang màu vàng nâu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách