Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3145
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật trang trí nhỏ, thường được trưng bày trên kệ, bàn hoặc bệ lò sưởi trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): A small decorative object, often displayed on shelves, tables, or mantelpieces in a home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She collects knickknacks from every country she visits."
Dịch: Cô ấy sưu tầm đồ trang trí nhỏ từ mỗi quốc gia mà cô đến thăm.. - ② "The bookshelf was full of family photos and small knickknacks."
- ③ "Please don't buy any more knickknacks; we have no space left."
🔗 Collocations phổ biến: collect knickknacks · shelf knickknacks · small knickknacks · knickknack collection · display knickknacks
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun