knickknack

knickknack (đồ trang trí nhỏ, vật lưu niệm nhỏ) — Vật trang trí nhỏ, thường được trưng bày trên kệ, bàn hoặc bệ lò sưởi trong nhà.

Bài 3143/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
knickknack
Ngày đăng: — — Bài 3145
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3145
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật trang trí nhỏ, thường được trưng bày trên kệ, bàn hoặc bệ lò sưởi trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative object, often displayed on shelves, tables, or mantelpieces in a home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She collects knickknacks from every country she visits."
    Dịch: Cô ấy sưu tầm đồ trang trí nhỏ từ mỗi quốc gia mà cô đến thăm..
  2. "The bookshelf was full of family photos and small knickknacks."
  3. "Please don't buy any more knickknacks; we have no space left."

🔗 Collocations phổ biến: collect knickknacks · shelf knickknacks · small knickknacks · knickknack collection · display knickknacks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách