pop out

pop out (đi ra ngoài một chút) — ra ngoài một nơi nào đó nhanh chóng trong thi gian ngắn, thường để mua đồ hoặc làm việc vặt.

Bài 3142/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pop out
Ngày đăng: — — Bài 3144
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3144
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài một nơi nào đó nhanh chóng trong thi gian ngắn, thường để mua đồ hoặc làm việc vặt.

📖 Định nghĩa (English): to leave a place quickly for a short time, usually to buy something or run a small errand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm just going to pop out to get some bread."
    Dịch: Tôi chỉ chạy ra ngoài mua bánh mì thôi..
  2. "She popped out for a coffee with her friend."
  3. "He popped out to post a letter at the corner mailbox."

🔗 Collocations phổ biến: pop out for a minute · pop out to get something · pop out quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách