Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3144
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài một nơi nào đó nhanh chóng trong thi gian ngắn, thường để mua đồ hoặc làm việc vặt.
📖 Định nghĩa (English): to leave a place quickly for a short time, usually to buy something or run a small errand.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm just going to pop out to get some bread."
Dịch: Tôi chỉ chạy ra ngoài mua bánh mì thôi.. - ② "She popped out for a coffee with her friend."
- ③ "He popped out to post a letter at the corner mailbox."
🔗 Collocations phổ biến: pop out for a minute · pop out to get something · pop out quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb