Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2333
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ có đầu hình bát nông và cán cầm, dùng để ăn, khuấy hoặc múc thức ăn.
📖 Định nghĩa (English): A utensil with a small shallow bowl at the end of a handle, used for eating, stirring, or serving food.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She stirred her tea with a spoon."
Dịch: Cô ấy khuấy trà bằng thìa.. - ② "He ate the soup with a wooden spoon."
- ③ "Could I have a spoon for my ice cream?"
🔗 Collocations phổ biến: tablespoon · teaspoon · wooden spoon · soup spoon · dessert spoon · silver spoon
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun