spoon

spoon (cái thìa) — Một dụng cụ có đầu hình bát nông và cán cầm, dùng để ăn, khuấy hoặc múc thức ăn.

Bài 2246/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spoon
Ngày đăng: — — Bài 2333
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2333
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ có đầu hình bát nông và cán cầm, dùng để ăn, khuấy hoặc múc thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A utensil with a small shallow bowl at the end of a handle, used for eating, stirring, or serving food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She stirred her tea with a spoon."
    Dịch: Cô ấy khuấy trà bằng thìa..
  2. "He ate the soup with a wooden spoon."
  3. "Could I have a spoon for my ice cream?"

🔗 Collocations phổ biến: tablespoon · teaspoon · wooden spoon · soup spoon · dessert spoon · silver spoon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách