Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

knit

knit (đan (len, sợi)) — Làm vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi len vào nhau bằng kim đan.

Bài 3675/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
knit
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3675
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3675
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi len vào nhau bằng kim đan.

📖 Định nghĩa (English): To make fabric or clothing by interlocking loops of yarn using needles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother loves to knit sweaters in winter."
    Dịch: Mẹ tôi thích đan áo len vào mùa đông..
  2. "She knitted a scarf for her father's birthday."
  3. "This warm hat is hand-knit by local artisans."

🔗 Collocations phổ biến: knit a sweater · knit a scarf · hand-knit · machine-knit · tightly knit · knit together

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách