Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3676
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại vải mịn và bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp.
📖 Định nghĩa (English): A smooth, glossy fabric usually made from silk or synthetic fibers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a red satin dress to the party."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy sa-tanh đỏ đi dự tiệc.. - ② "Satin ribbons are often used to decorate gift boxes."
- ③ "Many people use satin pillowcases to protect their hair."
🔗 Collocations phổ biến: satin dress · satin ribbon · satin pillowcase · satin finish · silk satin · satin sheet
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun