Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

laboratory

laboratory (phòng thí nghiệm) — Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy k...

Bài 3594/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laboratory
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3594
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3594
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy khoa học.

📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped for scientific experiments, research, or teaching.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The students worked in the school laboratory."
    Dịch: Các sinh viên đã làm việc trong phòng thí nghiệm của trường..
  2. "The new laboratory has advanced equipment."
  3. "She spent three hours in the laboratory."

🔗 Collocations phổ biến: laboratory equipment · laboratory test · research laboratory · chemistry laboratory · laboratory assistant

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách