Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3594
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy khoa học.
📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped for scientific experiments, research, or teaching.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The students worked in the school laboratory."
Dịch: Các sinh viên đã làm việc trong phòng thí nghiệm của trường.. - ② "The new laboratory has advanced equipment."
- ③ "She spent three hours in the laboratory."
🔗 Collocations phổ biến: laboratory equipment · laboratory test · research laboratory · chemistry laboratory · laboratory assistant
Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun