---
title: "laboratory"
excerpt: "laboratory (phòng thí nghiệm) — Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy k..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3594"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laboratory/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laboratory/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# laboratory

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3594

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/laboratory/pronunciation.mp3

## laboratory /ˈlæbrətɔːri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị để tiến hành các thí nghiệm, nghiên cứu hoặc giảng dạy khoa học.

**📖 Định nghĩa (English):** A room or building equipped for scientific experiments, research, or teaching.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The students worked in the school laboratory." *Dịch: Các sinh viên đã làm việc trong phòng thí nghiệm của trường..*
2. **②** "The new laboratory has advanced equipment."
3. **③** "She spent three hours in the laboratory."

**🔗 Collocations phổ biến:** laboratory equipment · laboratory test · research laboratory · chemistry laboratory · laboratory assistant

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laboratory/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/laboratory/
