Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

variable

variable (biến số, biến) — Một yếu tố hoặc điều kiện có thể thay đổi hoặc được thay đổi trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu...

Bài 3593/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
variable
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3593
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3593
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yếu tố hoặc điều kiện có thể thay đổi hoặc được thay đổi trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu, ảnh hưởng đến kết quả.

📖 Định nghĩa (English): A factor or condition that can change or be changed in an experiment or study, affecting the outcome.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Temperature is an important variable in this experiment."
    Dịch: Nhiệt độ là một biến số quan trọng trong thí nghiệm này..
  2. "We need to control all the variables to get accurate results."
  3. "The independent variable affects the dependent variable."

🔗 Collocations phổ biến: independent variable · dependent variable · control variable · random variable · key variable · confounding variable

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách