off the hook

off the hook (thoát khỏi rắc rối, được miễn trách nhiệm) — Không còn gặp rắc rối nữa hoặc không còn phải làm điều gì đó; được giải thoát khỏi một nghĩa vụ.

Bài 2090/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
off the hook
Ngày đăng: — — Bài 2175
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2175
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không còn gặp rắc rối nữa hoặc không còn phải làm điều gì đó; được giải thoát khỏi một nghĩa vụ.

📖 Định nghĩa (English): No longer in trouble or no longer required to do something; freed from an obligation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm glad I'm off the hook for the late shift tonight."
    Dịch: Tôi mừng vì tối nay mình không phải trực ca khuya..
  2. "My parents let me off the hook for forgetting my brother's birthday."
  3. "After the test, I felt off the hook until the results came out."

🔗 Collocations phổ biến: let someone off the hook · get off the hook · off the hook from doing something · be off the hook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách