Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2175
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Không còn gặp rắc rối nữa hoặc không còn phải làm điều gì đó; được giải thoát khỏi một nghĩa vụ.
📖 Định nghĩa (English): No longer in trouble or no longer required to do something; freed from an obligation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm glad I'm off the hook for the late shift tonight."
Dịch: Tôi mừng vì tối nay mình không phải trực ca khuya.. - ② "My parents let me off the hook for forgetting my brother's birthday."
- ③ "After the test, I felt off the hook until the results came out."
🔗 Collocations phổ biến: let someone off the hook · get off the hook · off the hook from doing something · be off the hook
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom