recreation

recreation (sự giải trí, hoạt động vui chơi) — Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh.

Bài 1644/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recreation
Ngày đăng: — — Bài 1724
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1724
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn trong thời gian rảnh.

📖 Định nghĩa (English): Activity done for enjoyment and relaxation during free time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Reading is her favorite form of recreation."
    Dịch: Đọc sách là hình thức giải trí yêu thích của cô ấy..
  2. "The park provides space for outdoor recreation."
  3. "He plays tennis for recreation, not competition."

🔗 Collocations phổ biến: outdoor recreation · recreation area · recreation center · for recreation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách