Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wildlife habitat

wildlife habitat (môi trường sống hoang dã) — Môi trường tự nhiên mà một loài động vật hoặc thực vật cụ thể sinh sống, phát triển và sinh sôi.

Bài 3927/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wildlife habitat
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3927
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3927
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môi trường tự nhiên mà một loài động vật hoặc thực vật cụ thể sinh sống, phát triển và sinh sôi.

📖 Định nghĩa (English): The natural environment in which a particular species of animal or plant lives, grows, and thrives.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Forests are important wildlife habitats."
    Dịch: Rng là môi trường sống quan trọng của các loài hoang dã..
  2. "Pollution destroys wildlife habitats around the world."
  3. "We must protect wildlife habitats for future generations."

🔗 Collocations phổ biến: destroy wildlife habitats · protect wildlife habitats · loss of wildlife habitats · wildlife habitat destruction

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách