---
title: "wildlife habitat"
excerpt: "wildlife habitat (môi trường sống hoang dã) — Môi trường tự nhiên mà một loài động vật hoặc thực vật cụ thể sinh sống, phát triển và sinh sôi."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3927"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-habitat/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-habitat/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wildlife habitat

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3927

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wildlife-habitat/pronunciation.mp3

## wildlife habitat /ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Môi trường tự nhiên mà một loài động vật hoặc thực vật cụ thể sinh sống, phát triển và sinh sôi.

**📖 Định nghĩa (English):** The natural environment in which a particular species of animal or plant lives, grows, and thrives.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Forests are important wildlife habitats." *Dịch: Rng là môi trường sống quan trọng của các loài hoang dã..*
2. **②** "Pollution destroys wildlife habitats around the world."
3. **③** "We must protect wildlife habitats for future generations."

**🔗 Collocations phổ biến:** destroy wildlife habitats · protect wildlife habitats · loss of wildlife habitats · wildlife habitat destruction

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-habitat/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wildlife-habitat/
