parade

parade (diễu hành) — Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường có âm...

Bài 700/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parade
Ngày đăng: — — Bài 700
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
700
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường có âm nhạc, xe hoa và trang phục.

📖 Định nghĩa (English): A public procession held to celebrate a special day or event, often featuring music, floats, and costumes.

💡 Ví dụ: "The town organized a lively parade for the annual harvest festival."
Dịch: Thị trấn tổ chức một cuộc diễu hành sôi động cho lễ hội mùa thu hàng năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách