Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

parade

parade (diễu hành) — Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường có âm...

Bài 700/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parade
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 700
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
700
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường có âm nhạc, xe hoa và trang phục.

📖 Định nghĩa (English): A public procession held to celebrate a special day or event, often featuring music, floats, and costumes.

💡 Ví dụ: "The town organized a lively parade for the annual harvest festival."
Dịch: Thị trấn tổ chức một cuộc diễu hành sôi động cho lễ hội mùa thu hàng năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách