power bank

power bank (sạc dự phòng) — Một thiết bị di động lưu trữ năng lượng điện, dùng để sạc các thiết bị điện tử như điện thoại khi...

Bài 1837/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
power bank
Ngày đăng: — — Bài 1919
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1919
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị di động lưu trữ năng lượng điện, dùng để sạc các thiết bị điện tử như điện thoại khi không có ổ cắm điện.

📖 Định nghĩa (English): A portable device that stores electrical energy and is used to charge electronic devices like phones when no power outlet is available.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always bring a power bank when I travel to other countries."
    Dịch: Tôi luôn mang theo sạc dự phòng khi đi du lịch nước ngoài..
  2. "My phone died, so I used my power bank to charge it."
  3. "This power bank can charge my phone three times before it runs out."

🔗 Collocations phổ biến: portable power bank · charge a power bank · power bank capacity · power bank cable · fast-charging power bank · carry a power bank

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách